秦裘 qín qiú · tần cừu Hán Việt: tần cừu · Pinyin: qín qiú Tổng quan Cấu tạo: 秦 (tần) + 裘 (cừu)Pinyinqín qiúHán Việttần cừuCấu tạo秦 + 裘 · tần + cừu nghĩa thành phần: tần + cừu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指破旧的皮衣。Tân Hoa Tự Điển 1.指破旧的皮衣。