秦讖 qín chèn · tần sấm Hán Việt: tần sấm · Pinyin: qín chèn Tổng quan Cấu tạo: 秦 (tần) + 讖 (sấm)Pinyinqín chènHán Việttần sấmCấu tạo秦 + 讖 · tần + sấm nghĩa thành phần: tần + sấm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 预言秦国未来前景的谶书。Tân Hoa Tự Điển 1.预言秦国未来前景的谶书。