秦贅

qín zhuì tần chuế

Hán Việt: tần chuế · Pinyin: qín zhuì

Tổng quan

Cấu tạo: (tần) + (chuế)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 春秋時秦地男子家富子壯即分戶,家貧則入贅女家,故稱為「秦贅」。唐.杜甫〈遣悶〉詩:「倚著如秦贅,過逢類楚狂。」