秦貨

qín huò tần hóa

Hán Việt: tần hóa · Pinyin: qín huò

Tổng quan

Cấu tạo: (tần) + (hóa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指秦昭王之子子楚。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指秦昭王之子子楚。