秦軍

qín jūn tần quân

Hán Việt: tần quân · Pinyin: qín jūn

Tổng quan

quân đội Tần (hình mẫu cho tượng binh mã)

Cấu tạo: (tần) + (quân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quân đội Tần (hình mẫu cho tượng binh mã)

Eng

  • CC-CEDICT the Qin army (model for the terracotta warriors)
  • Cihui the Qin army (model for the terracotta warriors)