秦軒 qín xuān · tần hiên Hán Việt: tần hiên · Pinyin: qín xuān Tổng quan Cấu tạo: 秦 (tần) + 軒 (hiên)Pinyinqín xuānHán Việttần hiênCấu tạo秦 + 軒 · tần + hiên nghĩa thành phần: tần + hiên