秦軒

qín xuān tần hiên

Hán Việt: tần hiên · Pinyin: qín xuān

Tổng quan

Cấu tạo: (tần) + (hiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓西轩。轩﹐有窗的长廊。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓西轩。轩﹐有窗的长廊。