秦郵帖

qín yóu tiē tần bưu thiếp

Hán Việt: tần bưu thiếp · Pinyin: qín yóu tiē

Tổng quan

Cấu tạo: (tần) + (bưu) + (thiếp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 帖名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.帖名。