秦鑑 qín jiàn · tần giám Hán Việt: tần giám · Pinyin: qín jiàn Tổng quan Cấu tạo: 秦 (tần) + 鑑 (giám)Pinyinqín jiànHán Việttần giámCấu tạo秦 + 鑑 · tần + giám nghĩa thành phần: tần + giám