秦釵

qín chāi tần sai

Hán Việt: tần sai · Pinyin: qín chāi

Tổng quan

Cấu tạo: (tần) + (sai)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指汉秦嘉赠其妇徐淑的宝钗。亦泛指钗饰。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指汉秦嘉赠其妇徐淑的宝钗。亦泛指钗饰。