秦銅

qín tóng tần đồng

Hán Việt: tần đồng · Pinyin: qín tóng

Tổng quan

Cấu tạo: (tần) + (đồng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 秦镜的代称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.秦镜的代称。