秦隴

qín lǒng tần lũng

Hán Việt: tần lũng · Pinyin: qín lǒng

Tổng quan

Cấu tạo: (tần) + (lũng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 秦岭和陇山的并称; 指今陕西﹑甘肃之地。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.秦岭和陇山的并称。 2.指今陕西﹑甘肃之地。