秦隸 qín lì · tần lệ Hán Việt: tần lệ · Pinyin: qín lì Tổng quan Cấu tạo: 秦 (tần) + 隸 (lệ)Pinyinqín lìHán Việttần lệCấu tạo秦 + 隸 · tần + lệ nghĩa thành phần: tần + lệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 秦代隶书。又称佐书。秦始皇时下杜人程邈作。对今隶而言﹐故又称古隶。Tân Hoa Tự Điển 1.秦代隶书。又称佐书。秦始皇时下杜人程邈作。对今隶而言﹐故又称古隶。