秦雪

qín xuě tần tuyết

Hán Việt: tần tuyết · Pinyin: qín xuě

Tổng quan

Cấu tạo: (tần) + (tuyết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 秦地之雪。亦泛指白雪。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.秦地之雪。亦泛指白雪。