秦鳳 qín fèng · tần phượng Hán Việt: tần phượng · Pinyin: qín fèng Tổng quan Cấu tạo: 秦 (tần) + 鳳 (phượng)Pinyinqín fèngHán Việttần phượngCấu tạo秦 + 鳳 · tần + phượng nghĩa thành phần: tần + phượng