秦鹿

qín lù tần lộc

Hán Việt: tần lộc · Pinyin: qín lù

Tổng quan

Cấu tạo: (tần) + 鹿 (lộc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指秦国的帝位。鹿﹐喻帝位。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指秦国的帝位。鹿﹐喻帝位。