秧信 yāng xìn · ương tín Hán Việt: ương tín · Pinyin: yāng xìn Tổng quan Cấu tạo: 秧 (ương) + 信 (tín)Pinyinyāng xìnHán Việtương tínCấu tạo秧 + 信 · ương + tín nghĩa thành phần: ương + tín Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓可插秧的信息。Tân Hoa Tự Điển 1.谓可插秧的信息。