秧兒 ương nhi Hán Việt: ương nhi Tổng quan Cấu tạo: 秧 (ương) + 兒 (nhi)Hán Việtương nhiCấu tạo秧 + 兒 · ương + nhi nghĩa thành phần: ương + nhi Nghĩa EngCihui 秧兒 āngr n. 1. plants (in general) 2. cereal plants to be replanted