秧田

yāng tiánương điền

Hán Việt: ương điền · Pinyin: yāng tián

Tổng quan

ruộng mạ

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.培埴稻秧的水田。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

培植水稻幼苗的田。

Cấu tạo: 秧 (ương) + 田 (điền)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ruộng mạ
  • Tần suất từ ruộng mạ
  • Biên soạn rice-seedling bed M:¹piàn

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 培植水稻幼苗的田。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.培埴稻秧的水田。

Eng

  • Cihui 秧田 āngtián* n. rice-seedling bed M:¹piàn
  • Tần suất từ n. rice-seedling bed M:¹piàn

Từ liên quan

Gần nghĩa

田七 · 田东 · 田中 · 田主 · 田产 · 田亩 · 田亮 · 田假