秧田
ương điền
Hán Việt: ương điền · Pinyin: yāng tián
Tổng quan
ruộng mạ ruộng mạ。培植水稻秧苗的田。
Nghĩa
Việt
- Cihui ruộng mạ ruộng mạ。培植水稻秧苗的田。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 培植水稻幼苗的田。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 培埴稻秧的水田。
- Tân Hoa Tự Điển 1.培埴稻秧的水田。
Eng
- CC-CEDICT rice seedling bed
- Cihui 秧田 āngtián* n. rice-seedling bed M:¹piàn