秧穰 ương nhương Hán Việt: ương nhương Tổng quan Lúa mọc dầy, khít nhau Cấu tạo: 秧 (ương) + 穰 (nhương)Hán Việtương nhươngTừ loạitínhCấu tạo秧 + 穰 · ương + nhương nghĩa thành phần: ương + nhương Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 mọc dày Từ liên quan Gần nghĩa秧子 · 秧歌 · 秧田 · 秧脚 · 秧腳 · 秧苗 · 秧雞 · 秧鸡