秧腳 ương cước Hán Việt: ương cước Tổng quan gốc mạ Cấu tạo: 秧 (ương) + 腳 (cước)Hán Việtương cướcCấu tạo秧 + 腳 · ương + cước nghĩa thành phần: ương + cước Nghĩa ViệtCihui gốc mạEngCihui 秧腳 āngjiǎo n. bottom part of rice seedlings