秧苗
ương miêu
Hán Việt: ương miêu · Pinyin: yāng miáo
Tổng quan
mạ; cây giống
1.水稻的幼苗。
植物的幼苗。通常指稻禾的幼苗。
Nghĩa
Việt
- Cihui cây mạ
- Tần suất từ cây trồng từ hạt (đối với cây chiết hoặc ghép), cây con; cây mạ; mạ; cây giống; cây giống
- Biên soạn rice seedling M:²kē
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 植物的幼苗。通常指稻禾的幼苗。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.水稻的幼苗。
Eng
- Cihui seedling; (esp.) rice seedling
- Tần suất từ n. rice seedling M:²kē
Đức
- Handedict Setzling