秧針

yāng zhēn ương châm

Hán Việt: ương châm · Pinyin: yāng zhēn

Tổng quan

Cấu tạo: (ương) + (châm)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 初生的稻秧。宋.盧炳〈減字木蘭花.莎衫筠笠〉詞:「綠水千畦,慚愧秧針出得齊。」

Eng

  • Cihui 秧針 āngzhēn n. first sprouts of rice seedlings