秧針

yāng zhēn ương châm

Hán Việt: ương châm · Pinyin: yāng zhēn

Tổng quan

Cấu tạo: (ương) + (châm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓初生的稻秧。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓初生的稻秧。

Eng

  • Cihui 秧針 āngzhēn n. first sprouts of rice seedlings