秧馬

yāng mǎ ương mã

Hán Việt: ương mã · Pinyin: yāng mǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (ương) + (mã)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代农民拔秧时所坐的器具。形如船﹐底平滑﹐首尾上翘﹐利于秧田中滑移。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代农民拔秧时所坐的器具。形如船﹐底平滑﹐首尾上翘﹐利于秧田中滑移。

Eng

  • Cihui 秧馬 āngmǎ n. vehicle for transporting rice plants to the rice fields