秧鼓

yāng gǔ ương cổ

Hán Việt: ương cổ · Pinyin: yāng gǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (ương) + (cổ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 乐器名。唐称腰鼓﹐宋称杖鼓。以一杖击打的细腰鼓。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.乐器名。唐称腰鼓﹐宋称杖鼓。以一杖击打的细腰鼓。