秩分

zhì fēn trật phân

Hán Việt: trật phân · Pinyin: zhì fēn

Tổng quan

Cấu tạo: (trật) + (phân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 官位名分。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.官位名分。