秩如 zhì rú · trật như Hán Việt: trật như · Pinyin: zhì rú Tổng quan Cấu tạo: 秩 (trật) + 如 (như)Pinyinzhì rúHán Việttrật nhưCấu tạo秩 + 如 · trật + như nghĩa thành phần: trật + như Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 条理井然貌。Tân Hoa Tự Điển 1.条理井然貌。