秩官 zhì guān · trật quan Hán Việt: trật quan · Pinyin: zhì guān Tổng quan Cấu tạo: 秩 (trật) + 官 (quan)Pinyinzhì guānHán Việttrật quanCấu tạo秩 + 官 · trật + quan nghĩa thành phần: trật + quan Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 常设之官; 记载周代有关常任官制的图书。Tân Hoa Tự Điển 1.常设之官。 2.记载周代有关常任官制的图书。