秩敘
trật tự
Hán Việt: trật tự · Pinyin: zhì xù
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 依照爵秩等第收受俸祿。《周禮.天官.宮伯》:「掌其政令,行其秩敘。」
Eng
- Cihui 秩敘 zhìxù n. <wr.> an official's pay according to his rank and qualifications
Hán Việt: trật tự · Pinyin: zhì xù