秩服 zhì fú · trật phục Hán Việt: trật phục · Pinyin: zhì fú Tổng quan Cấu tạo: 秩 (trật) + 服 (phục)Pinyinzhì fúHán Việttrật phụcCấu tạo秩 + 服 · trật + phục nghĩa thành phần: trật + phục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 爵禄与服饰的等级。Tân Hoa Tự Điển 1.爵禄与服饰的等级。