秩望 zhì wàng · trật vọng Hán Việt: trật vọng · Pinyin: zhì wàng Tổng quan Cấu tạo: 秩 (trật) + 望 (vọng)Pinyinzhì wàngHán Việttrật vọngCấu tạo秩 + 望 · trật + vọng nghĩa thành phần: trật + vọng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 官位和声望; 犹望祭﹐远祭。Tân Hoa Tự Điển 1.官位和声望。 2.犹望祭﹐远祭。