秩祿

zhì lù trật lộc

Hán Việt: trật lộc · Pinyin: zhì lù

Tổng quan

tiền lương chính thức

Cấu tạo: (trật) + 祿 (lộc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tiền lương chính thức

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 俸祿。《晉書.卷四一.劉寔傳》:「今聽君以侯就第,位居三司之上,秩祿準舊,賜几杖不朝及宅一區。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 俸禄。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.俸禄。

Eng

  • CC-CEDICT official salaries
  • Cihui official salaries

ja

  • JMdict official salary