秩稍 zhì shāo · trật sảo Hán Việt: trật sảo · Pinyin: zhì shāo Tổng quan Cấu tạo: 秩 (trật) + 稍 (sảo)Pinyinzhì shāoHán Việttrật sảoCấu tạo秩 + 稍 · trật + sảo nghĩa thành phần: trật + sảo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 公家按官职给与的粮食。Tân Hoa Tự Điển 1.公家按官职给与的粮食。