秩薪 zhì xīn · trật tân Hán Việt: trật tân · Pinyin: zhì xīn Tổng quan Cấu tạo: 秩 (trật) + 薪 (tân)Pinyinzhì xīnHán Việttrật tânCấu tạo秩 + 薪 · trật + tân nghĩa thành phần: trật + tân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 按规定数量交给官家的木柴。Tân Hoa Tự Điển 1.按规定数量交给官家的木柴。