秩進

zhì jìn trật tiến

Hán Việt: trật tiến · Pinyin: zhì jìn

Tổng quan

Cấu tạo: (trật) + (tiến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 依次进御。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.依次进御。