秩進 zhì jìn · trật tiến Hán Việt: trật tiến · Pinyin: zhì jìn Tổng quan Cấu tạo: 秩 (trật) + 進 (tiến)Pinyinzhì jìnHán Việttrật tiếnCấu tạo秩 + 進 · trật + tiến nghĩa thành phần: trật + tiến