秩馬 zhì mǎ · trật mã Hán Việt: trật mã · Pinyin: zhì mǎ Tổng quan Cấu tạo: 秩 (trật) + 馬 (mã)Pinyinzhì mǎHán Việttrật mãCấu tạo秩 + 馬 · trật + mã nghĩa thành phần: trật + mã