秫櫱 shú niè·thuật nghiệt Hán Việt: thuật nghiệt · Pinyin: shú niè Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.制酒用的糯黍与曲。 Cấu tạo: 秫 (thuật) + 蘖 (nghiệt)Pinyinshú nièHán Việtthuật nghiệtCấu tạo秫 + 蘖 · thuật + nghiệt nghĩa thành phần: thuật + nghiệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.制酒用的糯黍与曲。 Từ liên quan Gần nghĩa秫秫 · 秫秸 · 秫米 · 蘖枝 · 櫱帝 · 秫田 · 秫秕 · 秫稻