秫秸

shú jiēthuật kiết

Hán Việt: thuật kiết · Pinyin: shú jiē

Tổng quan

thân cây cao lương

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.高粱秆。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

高粱的稈。

Cấu tạo: 秫 (thuật) + 秸 (kiết)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thân cây cao lương
  • VietPhrases thân cây cao lương
  • Tần suất từ thân cây cao lương
  • Biên soạn 秫秸 hújiē n. sorghum stalk

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 高粱的稈。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.高粱秆。

Eng

  • Cihui 秫秸 hújiē n. sorghum stalk
  • Tần suất từ 秫秸 hújiē n. sorghum stalk

Đức

  • Handedict Gaoliang-Halm, Sorghum (S, Bot)

Từ liên quan

Gần nghĩa

秫秫 · 秫米 · 秸秆 · 秫秸杆 · 秫秸杆儿 · 秫櫱 · 秫田 · 秫秕