秫絀 shú chù · thuật truất Hán Việt: thuật truất · Pinyin: shú chù Tổng quan Cấu tạo: 秫 (thuật) + 絀 (truất)Pinyinshú chùHán Việtthuật truấtCấu tạo秫 + 絀 · thuật + truất nghĩa thành phần: thuật + truất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓妇女针线缝工的粗劣。Tân Hoa Tự Điển 1.谓妇女针线缝工的粗劣。