秫黍 shú shǔ · thuật thử Hán Việt: thuật thử · Pinyin: shú shǔ Tổng quan Cấu tạo: 秫 (thuật) + 黍 (thử)Pinyinshú shǔHán Việtthuật thửCấu tạo秫 + 黍 · thuật + thử nghĩa thành phần: thuật + thử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 高粱。Tân Hoa Tự Điển 1.高粱。