积云

jī yúntích vân

Hán Việt: tích vân · Pinyin: jī yún

Tổng quan

mây trắng; mây tạnh; mây tích

Cấu tạo: 積 (tích) + 雲 (vân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mây cụm
  • Tần suất từ mây tích, đống; mây tạnh; mây tích
  • Biên soạn cumulus

Eng

  • JMdict cumulus clouds
  • Cihui cumulus; heap cloud
  • Tần suất từ n. <met.> cumulus

Đức

  • Handedict Haufenwolke (S, Met)

ja

  • JMdict 積雲(せきうん)

Từ liên quan

Gần nghĩa

云云 · 云何 · 云华 · 云南 · 云县 · 云台 · 云吞 · 云和