積代 jī dài · tích đại Hán Việt: tích đại · Pinyin: jī dài Tổng quan Cấu tạo: 積 (tích) + 代 (đại)Pinyinjī dàiHán Việttích đạiCấu tạo積 + 代 · tích + đại nghĩa thành phần: tích + đại Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 累世;世代。Tân Hoa Tự Điển 1.累世;世代。