積伐

jī fá tích phạt

Hán Việt: tích phạt · Pinyin: jī fá

Tổng quan

Cấu tạo: (tích) + (phạt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓蕴蓄才能并自我夸耀; 积功。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓蕴蓄才能并自我夸耀。 2.积功。