積作 tích tác Hán Việt: tích tác Tổng quan Cấu tạo: 積 (tích) + 作 (tác)Hán Việttích tácCấu tạo積 + 作 · tích + tác nghĩa thành phần: tích + tác Nghĩa EngCihui 積作 jīzuò v. do good deeds