積儉

jī jiǎn tích kiệm

Hán Việt: tích kiệm · Pinyin: jī jiǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (tích) + (kiệm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 长年贫困。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.长年贫困。