積候 jī hòu · tích hậu Hán Việt: tích hậu · Pinyin: jī hòu Tổng quan Cấu tạo: 積 (tích) + 候 (hậu)Pinyinjī hòuHán Việttích hậuCấu tạo積 + 候 · tích + hậu nghĩa thành phần: tích + hậu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓观察天文。Tân Hoa Tự Điển 1.谓观察天文。