積決

jī jué tích quyết

Hán Việt: tích quyết · Pinyin: jī jué

Tổng quan

Cấu tạo: (tích) + (quyết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓洪流冲破堤岸。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓洪流冲破堤岸。