积分

jī fēntích phân

Hán Việt: tích phân · Pinyin: jī fēn

Tổng quan

vi tích phân; tích phân học

新华 · Tân Hoa Đại lục

(~儿); ; 参加若干场比赛或其他有记分的活动累积分数:~卡丨购物~丨我的信用卡已经积了不少分儿; 在足球联赛中,北京队~暂居第二。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

1.累積的分數。 2.數學中已知某函數的微分,而求其原函數的方法。

Cấu tạo: 積 (tích) + 分 (phân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tích phân (toán học)
  • Cihui điểm tích lũy (trong thể thao, ở trường học, v.v.)
  • Cihui tổng số tín chỉ đã đạt được của học sinh
  • Cihui điểm thưởng trong chương trình ưu đãi
  • Biên soạn 1. total credits earned by student 2. integral calculus

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.累積的分數。 2.數學中已知某函數的微分,而求其原函數的方法。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển (~儿); ; 参加若干场比赛或其他有记分的活动累积分数:~卡丨购物~丨我的信用卡已经积了不少分儿; 在足球联赛中,北京队~暂居第二。

Eng

  • JMdict integration
  • JMdict integral
  • Cihui integral (calculus); accumulated points (in sports, at school etc); total credits earned by student; bonus points in a benefit scheme

Đức

  • Handedict Integral (Symbol ∫) (S, Math)

ja

  • JMdict 積分(せきぶん)

Từ liên quan

Gần nghĩa

积分器 · 积分学 · 积分榜 · 积分的 · 积分变换 · 积分常数 · 积分方程 · 分为